[bìng gēn]
bệnh căn
这是坐月子时留下的病根儿
zhè shì zuò yuè zǐ shí liú xià de bìng gēn ér
Đây là mầm bệnh để lại lúc ở cữ
找出工厂连年亏损的病根
zhǎo chū gōng chǎng lián nián kuī sǔn de bìng gēn
Tìm ra nguyên nhân gốc rễ của việc nhà máy thua lỗ triền miên
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.