[yè]
yếp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
殗殜yè dié
yếp triệp
hơi ốm, nhưng vẫn có thể ngồi dậy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.