[tián yě]
điền dã
田野上一片碧绿
tián yě shàng yí piàn bì lǜ
Cả cánh đồng xanh mướt
田野工作tián yě gōng zuò
điền dã công tác
Công tác ngoài đồng; điều tra ngoài đồng