[tián jiān]
điền gian
田间劳动
tián jiān láo dòng
Lao động trên đồng ruộng
来自田间
lái zì tián jiān
Đến từ đồng ruộng
田间管理tián jiān guǎn lǐ
điền gian quản lý
quản lý đất đai