[tián dì]
điền địa
想不到他会落到这步田地!也说天地
xiǎng bú dào tā huì luò dào zhè bù tián dì ! yě shuō tiān dì
Không ngờ anh ta lại rơi vào hoàn cảnh này! Cũng nói "thiên địa"
和田地区hé tián dì qū
hoà điền địa khu
Địa khu Hotan ở Tân Cương