[yě]
dã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
野战yě zhàn
dã chiến
tác chiến dã ngoại; bắn súng sơn
野种yě zhǒng
dã chủng
con ngoài giá thú; con hoang
野炊yě chuī
dã xuy
nấu ăn trên lửa trại; tiệc nướng ngoài trời
野蛮yě mán
dã man
man rợ; không văn minh
野兔yě tù
dã thỏ
thỏ rừng
野兽yě shòu
dã thú
quái thú; động vật hoang dã
野口yě kǒu
dã khẩu
Noguchi
野史yě shǐ
dã sử
lịch sử không chính thức; lịch sử dạng truyền thuyết dân gian
野味yě wèi
dã vị
đặc sản thú rừng; động vật và chim hoang dã săn để làm thực phẩm hoặc thể thao
野地yě dì
dã địa
vùng hoang dã
野外yě wài
dã ngoại
nông thôn; khu vực ngoài thành phố
野合yě hé
dã hợp
ngoại tình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.