[tián yuán]
điền viên
田园之乐田园风光田园诗人
tián yuán zhī lè tián yuán fēng guāng tián yuán shī rén
Niềm vui thôn dã, phong cảnh thôn dã, nhà thơ thôn dã
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.