[lǐ yóu]
lý do
理由充足
lǐ yóu chōng zú
Lý do đầy đủ
毫无理由
háo wú lǐ yóu
Hoàn toàn vô lý
正当理由zhèng dāng lǐ yóu
chính
lý do chính đáng; căn cứ hợp lý