汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
因由 (yīn yóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
因由
[yīn yóu]
nhân do
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
lý do
2
nguyên nhân
3
mối quan hệ tiền định
Ví dụ
同明因由
tóng míng yīn yóu
Tìm hiểu nguyên nhân
Từ ghép
0 từ chứa “因由”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
理由
道理
事理
来由
理儿
缘故
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(〜 )口〉名原因
同明~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
因
yīn
nhân
bởi vì, do, vì; nguyên nhân, lý do; do đó, vì vậy, kết quả là
由
yóu
do
Từ, bởi vì, do (chỉ nguyên nhân, nguồn gốc); Theo, để cho, cho phép; Lý do, nguyên nhân của sự việc