[shì lǐ]
sự lý
明白事理
míng bái shì lǐ
hiểu lý lẽ
不合事理
bù hé shì lǐ
phi lý
不明事理bù míng shì lǐ
bất minh sự lý
không hiểu chuyện; vô lý
明达事理míng dá shì lǐ
minh đạt sự lý
hợp lý; sáng suốt