[lǐ ér]
lý nhi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
认死理儿rèn sǐ lǐ ér
nhận tử lý nhi
biến thể er hoá của 認死理|认死理[ren4 si3 li3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.