[láng]
lang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狼狈láng bèi
lang bái
trong tình huống khó khăn; trông thảm hại; kẻ xấu!
狼主láng zhǔ
lang chủ
Trong tiểu thuyết, kịch cũ gọi vua của dân tộc phương Bắc
狼井láng jǐng
lang tỉnh
bẫy sói, bẫy phòng thủ thời trung cổ gồm hố kín với cọc nhọn
狼人láng rén
lang nhân
người sói
狼仆láng pú
lang bộc
tay sai
狼嗥láng háo
lang hào
sói tru; gào hú; rú lên
狼孩láng hái
lang hài
đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói
狼心láng xīn
lang tâm
lòng lang dạ sói; tâm địa tàn nhẫn; quyết tâm lớn
狼毫láng háo
lang hào
bút lông làm từ lông chồn
狼烟láng yān
lang yên
tín hiệu khói báo hiệu sự hiện diện của lực lượng thù địch
狼藉láng jí
lang tịch
lộn xộn; rải rác; mất trật tự hoàn toàn
狼顾láng gù
lang cố
nhìn quanh liên tục; sợ hãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.