[láng yān]
lang yên
狼烟滚滚
láng yān gǔn gǔn
Khói lửa chiến tranh bốc lên mù mịt
狼烟四起
láng yān sì qǐ
Khói lửa chiến tranh bùng lên khắp nơi
狼烟四起láng yān sì qǐ
lang yên tứ khởi
bốn bề lửa cháy; chìm trong khói lửa chiến tranh