汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
狼毫 (láng háo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
狼毫
[láng háo]
lang hào
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bút lông làm từ lông chồn
Ví dụ
小楷狼毫
xiǎo kǎi láng háo
Bút lông tiểu khải
Từ ghép
0 từ chứa “狼毫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
用黄鼠狼的毛做成的毛笔
小楷~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
狼
láng
lang
Loài động vật ăn thịt thuộc họ chó, có tiếng tru đặc trưng; Chỉ sự hung ác, tàn nhẫn, độc địa; Vật dụng hoặc người có liên quan đến sói
毫
háo
hào
Lông nhỏ, lông tơ; Bút lông, bút vẽ; Đơn vị đo lường rất nhỏ (milimét, miligam, mililít)