[láng bèi]
lang bái
每月入不敷出,十分狼狈
měi yuè rù bù fū chū , shí fēn láng bèi
Tháng nào cũng chi tiêu nhiều hơn thu nhập, vô cùng khốn đốn
今天外出遇到大雨,弄得狼狈不堪
jīn tiān wài chū yù dào dà yǔ , nòng dé láng bèi bù kān
Hôm nay ra ngoài gặp mưa lớn, khiến tôi vô cùng khốn khổ