[láng xīn]
lang tâm
狠一狠心!狼了心了1狼心大干一场
hěn yi hěn xīn ! láng le xīn le 1 láng xīn dà gàn yì chǎng
Ra tay tàn nhẫn! Lòng lang dạ sói, làm một trận lớn
狼心的人
láng xīn de rén
Kẻ lòng lang dạ sói
下狼心离开了他。hen(F4)hen
xià láng xīn lí kāi le tā 。hen(F4)hen
Ra tay tàn nhẫn rời bỏ anh ta
狼心入骨髓!狼心之入晚
láng xīn rù gǔ suǐ ! láng xīn zhī rù wǎn
Lòng lang dạ sói ăn vào tủy