[xiá]
hẹp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
狭警xiá jǐng
hẹp cảnh
Cảnh sát trông coi nhà tù
狭窄xiá zhǎi
hẹp trách
hẹp
狭谷xiá gǔ
hẹp cốc
thung lũng nhỏ
狭路xiá lù
hẹp lộ
hẻm núi
狭长xiá cháng
hẹp trường
dài và hẹp
狭隘xiá ài
hẹp ải
hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
狭径xiá jìng
hẹp kính
đường hẹp
狭小xiá xiǎo
hẹp tiểu
hẹp
狭义xiá yì
hẹp nghĩa
nghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn
狭路相逢xiá lù xiāng féng
hẹp lộ tương phùng
nghĩa đen: gặp mặt trên con đường hẹp; nghĩa bóng: kẻ thù hoặc đối thủ chạm mặt nhau
偏狭piān xiá
thiên hẹp
thành kiến; hẹp hòi
促狭cù xiá
xúc hẹp
trêu chọc; tinh nghịch; gian xảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.