[xiá ài]
hẹp ải
狭隘的山道
xiá ài de shān dào
Đường núi hẹp
她不愿意生活在狭隘的小天地里
tā bú yuàn yì shēng huó zài xiá ài de xiǎo tiān dì lǐ
Cô ấy không muốn sống trong thế giới nhỏ hẹp
见闻狭隘
jiàn wén xiá ài
Kiến thức hạn hẹp
心胸狭隘
xīn xiōng xiá ài
Hẹp hòi
狭隘的生活经验
xiá ài de shēng huó jīng yàn
Kinh nghiệm sống hạn hẹp