[xiá xiǎo]
hẹp tiểu
房间狭小1气量狭小
fáng jiān xiá xiǎo 1 qì liàng xiá xiǎo
Phòng chật chội, lòng dạ hẹp hòi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.