[xiá yì]
hẹp nghĩa
狭义的文艺单指文学,广义的文艺兼指美术、音乐等
xiá yì de wén yì dān zhǐ wén xué , guǎng yì de wén yì jiān zhǐ měi shù 、 yīn yuè děng
Nghĩa hẹp của văn nghệ chỉ văn học, nghĩa rộng của văn nghệ bao gồm cả mỹ thuật, âm nhạc, v.v.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.