[yá]
nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牙关yá guān
nha quan
khớp hàm
牙刷yá shuā
nha xoát
bàn chải đánh răng
牙质yá zhì
nha chất
Chất liệu ngà voi
牙口yá kǒu
nha khẩu
Tuổi của gia súc (xác định qua răng); khả năng nhai của người già
牙人yá rén
nha nhân
người trung gian; nhà môi giới
牙侩yá kuài
nha khoái
nhà môi giới
牙冠yá guān
nha quan
thân răng; mão răng
牙印yá yìn
nha ấn
dấu răng; vết cắn
牙垢yá gòu
nha cấu
mảng bám răng; cao răng
牙城yá chéng
nha thành
thành luỹ; sở chỉ huy quân sự
牙套yá tào
nha sáo
niềng răng; mão răng
牙碜yá chěn
nha sẩm
dai sạn; nghĩa bóng: lời nói khó nghe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.