[yá rén]
nha nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
葡萄牙人pú táo yá rén
bồ đào nha nhân
người Bồ Đào Nha
西班牙人xī bān yá rén
tây ban nha nhân
Người Tây Ban Nha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.