[yá kǒu]
nha khẩu
这头牛牙口不老
zhè tóu niú yá kǒu bù lǎo
Con bò này già rồi
您老人家的牙口还好吧?
nín lǎo rén jiā de yá kǒu hái hǎo ba ?
Hàm răng của ông/bà vẫn tốt chứ ạ?
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.