[yá guān]
nha quan
牙关紧闭
yá guān jǐn bì
Hàm răng nghiến chặt
咬紧牙关
yǎo jǐn yá guān
Nghiến chặt răng
咬定牙关yǎo dìng yá guān
giảo định nha quan
xem 咬緊牙關|咬紧牙关[yao3 jin3 ya2 guan1]
咬紧牙关yǎo jǐn yá guān
giảo khẩn nha quan
nghĩa đen: cắn chặt răng; nghĩa bóng: cắn răng chịu đau; cắn đạn chịu đựng