汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
牙碜 (yá chěn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
牙碜
【牙磣】
[yá chěn]
nha sẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
dai sạn
2
nghĩa bóng: lời nói khó nghe
Ví dụ
菜没有洗干净,有点儿牙碜
你居然说出这种话来,也不嫌牙碜
Từ ghép
0 từ chứa “牙碜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈口〉形
2
食物中夹杂着沙子,嚼起来牙齿不舒服
菜没有洗干净,有点儿~
3
形 · Tính từ
容言语粗鄙,不堪入耳
你居然说出这种话来,也不嫌~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
牙
yá
nha
Răng của người hoặc động vật; Ngà voi; Nghiến răng, cắn
碜
chěn
sẩm
Không mịn, thô ráp, sạn; không ưa nhìn, xấu xí; Cứng, dai, khó nhai (thức ăn); khó nghe (lời nói); Chế nhạo, làm cho xấu hổ