[chǐ]
xỉ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齿及chǐ jí
xỉ cập
nhắc đến; đề cập đến
齿冷chǐ lěng
xỉ lạnh
chế nhạo
齿根chǐ gēn
xỉ căn
chân răng
齿蠹chǐ dù
xỉ đố
sâu răng
齿轮chǐ lún
xỉ luân
bánh răng; bánh răng nhỏ
齿音chǐ yīn
xỉ âm
phụ âm răng
齿鲸chǐ jīng
xỉ kình
cá voi có răng; Odontoceti
齿龈chǐ yín
xỉ ngân
nướu; lợi
齿嵴chǐ jí
mào ổ răng
齿龋chǐ qǔ
xỉ sâu
sâu răng; chứng sâu răng
齿更chǐ gèng
xỉ càng
thay răng
齿条chǐ tiáo
xỉ điều
thanh răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.