[zhào yàng]
chiếu dạng
照样画一张 照这个样儿做
zhào yàng huà yì zhāng zhào zhè ge yàng ér zuò
Vẽ một bức y như vậy, Làm theo mẫu này
天气尽管很冷,工地上照样热火朝天
tiān qì jǐn guǎn hěn lěng , gōng dì shàng zhào yàng rè huǒ cháo tiān
Dù trời rất lạnh, công trường vẫn làm việc sôi nổi như thường.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.