[yī jiù]
y cựu
风物依旧
fēng wù yī jiù
Phong cảnh vẫn như xưa
别人都走了,他依旧坐在那里看书
bié rén dōu zǒu le , tā yī jiù zuò zài nà lǐ kàn shū
Mọi người đều đi rồi, anh ấy vẫn ngồi đó đọc sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.