[rú chū]
như sơ
两人消除嫌隙,和好如初
liǎng rén xiāo chú xián xì , hé hǎo rú chū
Hai người xóa bỏ hiềm khích, hòa thuận như xưa
和好如初hé hǎo rú chū
hoà hảo như sơ
làm lành như ban đầu; hòa giải
完好如初wán hǎo rú chū
hoàn hảo như sơ
nguyên vẹn; không bị ảnh hưởng; tốt như ban đầu