[yuán]
nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
源暑yuán shǔ
nguyên thử
Khí hậu ẩm thấp oi bức mùa hè
源泉yuán quán
nguyên tuyền
khởi nguồn; nguồn suối; nguồn nước
源头yuán tóu
nguyên đầu
nguồn; ngọn nguồn
源于yuán yú
nguyên ư
có nguồn gốc từ
源城yuán chéng
nguyên thành
quận Yuancheng của thành phố Heyuan 河源市[He2 yuan2 shi4], Quảng Đông
源汇yuán huì
nguyên hối
quận Yuanhui của thành phố Luohe 漯河市[Luo4 he2 shi4], Hà Nam
源流yuán liú
nguyên lưu
nguồn và dòng chảy; nguồn gốc và phát triển
源点yuán diǎn
nguyên điểm
nguồn
源码yuán mǎ
nguyên mã
mã nguồn
源自yuán zì
nguyên tự
bắt nguồn từ
源起yuán qǐ
nguyên khởi
bắt nguồn
源源yuán yuán
nguyên nguyên
Liên tục không ngừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.