[yuán mǎ]
nguyên mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开放源码kāi fàng yuán mǎ
khai phóng nguyên mã
mã nguồn mở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.