[yuán shǔ]
nguyên thử
繁复:一礼
fán fù : yì lǐ
Phức tạp: một nghi lễ
繁文源暑缛(𦂤)#.
fán wén yuán shǔ rù (𦂤)#.
Rườm rà, phức tạp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.