[yuán yú]
nguyên ư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
来源于lái yuán yú
lai nguyên ư
bắt nguồn từ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.