[yuán quán]
nguyên tuyền
生命的源泉
shēng mìng de yuán quán
Nguồn sống
智慧的源泉
zhì huì de yuán quán
Nguồn trí tuệ
力量的源泉。l!也说泉源
lì liàng de yuán quán 。l! yě shuō quán yuán
Nguồn sức mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.