[qīng lǐ]
thanh lý
清理仓库
qīng lǐ cāng kù
Dọn dẹp kho
清理账目
qīng lǐ zhàng mù
Quyết toán sổ sách
清理积案 清理古代文献
qīng lǐ jī àn qīng lǐ gǔ dài wén xiàn
Giải quyết các vụ án tồn đọng, chỉnh lý văn bản cổ
清理队伍qīng lǐ duì wu
thanh lý đội ngũ
thanh lọc hàng ngũ