[shí duo]
thập xuyết
屋里拾掇得整整齐齐的
wū lǐ shí duo dé zhěng zhěng qí qí de
Trong nhà dọn dẹp ngăn nắp, gọn gàng.
一钟表
yì zhōng biǎo
Đồng hồ
他要是说瞎话,得狠狠地拾掇他!
tā yào shi shuō xiā huà , dé hěn hěn dì shí duo tā !
Nếu anh ta nói dối, phải chỉnh đốn anh ta thật nặng!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.