[qīng chú]
thanh trừ
清除积雪清除积弊清除内奸
qīng chú jī xuě qīng chú jī bì qīng chú nèi jiān
Dọn sạch tuyết đọng, dẹp bỏ tệ nạn, trừ khử nội gián
种族清除zhǒng zú qīng chú
chủng tộc thanh trừ
thanh lọc sắc tộc