[cè]
trắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
测探cè tàn
trắc thám
Suy đoán, tìm tòi; đo lường, thăm dò
测估cè gū
trắc cổ
Đo lường, ước tính
测候cè hòu
trắc hậu
Quan sát (thiên văn, khí tượng)
测绘cè huì
trắc hội
khảo sát và vẽ bản đồ; lập bản đồ
测孕cè yùn
trắc dựng
xét nghiệm thai kỳ
测定cè dìng
trắc định
xác định
测序cè xù
trắc tự
giải trình tự
测度cè dù
trắc độ
phép đo
测深cè shēn
trắc thâm
đo độ sâu
测温cè wēn
trắc ôn
đo nhiệt độ
测知cè zhī
trắc tri
phát hiện; cảm nhận
测算cè suàn
trắc toán
đo lường và tính toán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.