汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
测绘 (cè huì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
测绘
【測繪】
[cè huì]
trắc hội
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khảo sát và vẽ bản đồ
2
lập bản đồ
Ví dụ
测绘地图
cè huì dì tú
Đo đạc bản đồ
Từ ghép
0 từ chứa “测绘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
测量和绘图
~地图
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
测
cè
trắc
đo lường, khảo sát, kiểm tra; phỏng đoán, suy đoán; thăm dò, phát hiện
绘
huì
hội
Vẽ, phác họa, tạo hình bằng nét vẽ; Tô màu, trang trí bằng màu sắc; Miêu tả, diễn tả bằng lời hoặc hình ảnh