[cè wēn]
trắc ôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
测温枪cè wēn qiāng
trắc ôn thương
súng đo nhiệt độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.