[cè dìng]
trắc định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生物测定shēng wù cè dìng
sinh vật trắc định
phép thử sinh học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.