[yáng]
dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洋务yáng wù
dương vụ
công việc đối ngoại; học tập phương Tây
洋县yáng xiàn
dương huyện
huyện Dương ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
洋员yáng yuán
dương viên
người phương Tây được thuê ở Trung Quốc thời nhà Thanh
洋味yáng wèi
dương vị
hương vị phương Tây; phong cách phương Tây
洋基yáng jī
dương cơ
xem 洋基隊|洋基队[Yang2 ji1 dui4]; đội New York Yankees
洋妞yáng niū
dương nữu
cô gái trẻ nước ngoài
洋姜yáng jiāng
dương khương
củ cúc vu
洋学yáng xué
dương học
học thuật phương Tây
洋将yáng jiāng
dương tương
cầu thủ nước ngoài; ngoại binh
洋底yáng dǐ
dương để
đáy đại dương; đáy biển
洋教yáng jiào
dương giáo
tôn giáo ngoại quốc
洋楼yáng lóu
dương lâu
Nhà kiểu Âu-Mỹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.