[yáng xué]
dương học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洋学堂yáng xué táng
dương học đường
trường theo mô hình phương Tây, dạy các môn như ngoại ngữ, toán, lý, hóa, v.v.
海洋学hǎi yáng xué
hải dương học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.