[hàn]
hãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浩瀚hào hàn
hạo hãn
mênh mông; bao la
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.