[yáng dǐ]
dương để
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洋底地壳yáng dǐ dì qiào
dương để địa xác
vỏ đại dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.