[yíng]
doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
瀛海yíng hǎi
doanh hải
Biển lớn
瀛洲yíng zhōu
doanh châu
Doanh Châu, cực đông trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân và nguồn gốc tiên dược trường sinh
瀛台yíng tái
doanh đài
Đài Doanh trong Trung Nam Hải 中南海[Zhong1 nan2 hai3] được bao quanh bởi nước ba phía, khu vực giải trí của phi tần hoàng gia, gần đây là dành cho lãnh đạo cộng sản cấp cao
东瀛dōng yíng
đông doanh
biển Hoa Đông; Nhật Bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.