[fàn chēng]
phiếm xưng
车技、口技、走钢丝等技艺泛称杂技
chē jì 、 kǒu jì 、 zǒu gāng sī děng jì yì fàn chēng zá jì
Kỹ thuật lái xe, kỹ thuật bắt chước tiếng nói, đi trên dây... được gọi chung là tạp kỹ
杂技是各种技艺表演的泛称
zá jì shì gè zhǒng jì yì biǎo yǎn de fàn chēng
Tạp kỹ là tên gọi chung cho các màn biểu diễn kỹ thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.