[lì]
lịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沥沥lì lì
lịch lịch
Tiếng nước chảy hoặc tiếng gió
沥干lì gān
lịch can
để ráo
沥涝lì lào
lịch lạo
Làm ngập úng mùa màng
沥青lì qīng
lịch thanh
nhựa đường; bitum; hắc ín
沥水架lì shuǐ jià
lịch thuỷ giá
giá để chén đĩa
沥陈鄙见lì chén bǐ jiàn
lịch trần bỉ kiến
bày tỏ ý kiến khiêm tốn
沥青铀矿lì qīng yóu kuàng
lịch thanh do khoáng
quặng urani pitchblende
淅沥xī lì
tích lịch
tiếng mưa rơi
滴沥dī lì
tích lịch
nhỏ giọt
浙沥zhè lì
chiết lịch
Tiếng gió, tiếng mưa, tiếng lá rơi khẽ
呕心沥血ǒu xīn lì xuè
ẩu tâm lịch huyết
nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu; làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt
剖肝沥胆pōu gān lì dǎn
phẫu can lịch đảm
thành thật và chân thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.