[ǒu xīn lì xuè]
ẩu tâm lịch huyết
为教育事业呕心沥血
wèi jiào yù shì yè ǒu xīn lì xuè
Vì sự nghiệp giáo dục mà dốc hết tâm can
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.