汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
滴沥 (dī lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
滴沥
【滴瀝】
[dī lì]
tích lịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nhỏ giọt
Ví dụ
雨水滴沥
yǔ shuǐ dī lì
Mưa rơi tí tách
Từ ghép
0 từ chứa “滴沥”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
抛洒
滴下
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
声形容水下滴的声音
雨水~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
滴
dī
tích
Giọt, một lượng chất lỏng rất nhỏ; Nhỏ giọt, rơi từng giọt; Đẫm, đầy ắp đến mức sắp chảy ra
沥
lì
lịch
nhỏ giọt, rỏ xuống từng giọt; lọc, làm ráo nước; dốc hết, bày tỏ hết